giggle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
giggle
/'gigl/
danh từ
- tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a foolish or nervous laugh v. laugh nervously
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a foolish or nervous laugh v. laugh nervously
Đang tải...