Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glancing

/'glɑ:nsiŋ/ phổ biến #28906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glancing

//

* tính từ
  • sượt qua, sớt qua
Định nghĩa tiếng Anh

v throw a glance at; take a brief look at v hit at an angle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...