glancing
/'glɑ:nsiŋ/ phổ biến #28906
Biến thể từ
glancing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glancing
//
* tính từ- sượt qua, sớt qua
Định nghĩa tiếng Anh
v throw a glance at; take a brief look at v hit at an angle