Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7090

glide

/glaid/

danh từ

  • sự trượt đi, sự lướt đi
  • sự lượn (máy bay)
  • (âm nhạc) gam nửa cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of flying a glider\nv. move smoothly and effortlessly\nv. fly in or as if in a glider plane\nv. cause to move or pass silently, smoothly, or imperceptibly

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...