Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25746

gliding

/'glaidiɳ/

danh từ

  • sự trượt đi, sự lướt đi
  • (thể dục,thể thao) môn bay lượn
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of flying a glider\nv move smoothly and effortlessly\nv fly in or as if in a glider plane\nv cause to move or pass silently, smoothly, or imperceptibly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...