glitter
“glittering” là hiện tại phân từ của glitter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The gold bracelets glittered in the shop window.”Những chiếc vòng vàng lóng lánh trong tủ kính cửa hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glitter
/'glitə/
danh từ
- ánh sáng lấp lánh
- sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ
nội động từ
- lấp lánh
- stars glittering in the sky: các vì sao lấp lánh trên trời
- rực rỡ, chói lọi
thành ngữ
- all is not gold that glitters
- (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of shining with a bright reflected light n. the occurrence of a small flash or spark v. be shiny, as if wet