gloom
“gloomed” là quá khứ của gloom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The room was filled with gloom after the news.”Căn phòng tràn ngập sự u ám sau tin tức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gloom
/glu:m/
nội động từ
- tối sầm lại, u ám, ảm đạm (bầu trời)
- có vẻ buồn rầu, có vẻ u sầu
- hiện mở mờ mờ
ngoại động từ
- làm tối sầm lại, làm ảm đạm, làm u ám
- làm buồn rầu, làm u sầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of partial or total darkness n. a feeling of melancholy apprehension n. an atmosphere of depression and melancholy