Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloom

/glu:m/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9432

“glooms” là số nhiều của gloom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng tối tăm hoặc buồn bã danh từ

“The room was filled with gloom after the news.”Căn phòng tràn ngập sự u ám sau tin tức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloom

/glu:m/

nội động từ

  • tối sầm lại, u ám, ảm đạm (bầu trời)
  • có vẻ buồn rầu, có vẻ u sầu
  • hiện mở mờ mờ

ngoại động từ

  • làm tối sầm lại, làm ảm đạm, làm u ám
  • làm buồn rầu, làm u sầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of partial or total darkness n. a feeling of melancholy apprehension n. an atmosphere of depression and melancholy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...