Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12600

gnaw

/nɔ:/

động từ

  • gặm, ăn mòn
    • to gnaw [at, into] something: gặm cái gì
    • to gnaw into a metal: ăn mòn kim loại (axit)
  • cào (ruột) (đói)
  • giày vò, day dứt
Định nghĩa tiếng Anh

v. bite or chew on with the teeth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...