Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goal

/goul/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #681

“goals” là số nhiều của goal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mục tiêu danh từ

“Set your goal.”Đặt mục tiêu.

Biến thể từ goals số nhiều
Đồng nghĩa targetobjective
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goal

/goul/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) khung thành gồm
    • to keep the goal: giữ gôn
  • (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
    • to kick a goal: sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
  • đích; mục đích, mục tiêu
    • to reach that goal: để đạt mục đích ấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it n. game equipment consisting of the place toward which players of a game try to advance a ball or puck in order to score points n. a successful attempt at scoring

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...