Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gossip

/'gɔsip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6861

“gossiping” là hiện tại phân từ của gossip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tin đồn nhảm danh từ

“Office gossip can be harmful.”Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gossip

/'gɔsip/

danh từ, (cũng) gup (Anh-Ỡn)

  • chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm
    • a piece of gossip: câu chuyện tầm phào
  • người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào
  • chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí)
    • a gossip column: cột nhặt nhạnh

nội động từ

  • ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
  • viết theo lối nói chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a report (often malicious) about the behavior of other people n. a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...