gossip
/'gɔsip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6861
“gossipped” là quá khứ của gossip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tin đồn nhảm
danh từ
“Office gossip can be harmful.”Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.
Biến thể từ
gossiping hiện tại phân từ
gossips số nhiều
gossips ngôi 3 số ít
gossipped quá khứ
gossipped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gossip
/'gɔsip/
danh từ, (cũng) gup (Anh-Ỡn)
- chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm
- a piece of gossip: câu chuyện tầm phào
- người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào
- chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí)
- a gossip column: cột nhặt nhạnh
nội động từ
- ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
- viết theo lối nói chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a report (often malicious) about the behavior of other people n. a person given to gossiping and divulging personal information about others