Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5820

governmental

/,gʌvən'mentl/

tính từ

  • (thuộc) chính phủ
  • (thuộc) chính quyền
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to or dealing with the affairs or structure of government or politics or the state

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...