Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandfather

/'grænd,fɑ:ðə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2950

“grandfathers” là số nhiều của grandfather — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ông danh từ

“My grandfather is 80.”Ông tôi 80 tuổi.

Biến thể từ grandfathers số nhiều
Đồng nghĩa grandpagranddad
Trái nghĩa grandmother
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandfather

/'grænd,fɑ:ðə/

danh từ

  • ông

thành ngữ

  1. grandfather's clock
    • đồng hồ to để đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the father of your father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...