grandfather
/'grænd,fɑ:ðə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2950
“grandfathers” là số nhiều của grandfather — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Ông
danh từ
“My grandfather is 80.”Ông tôi 80 tuổi.
Biến thể từ
grandfathers số nhiều
Trái nghĩa
grandmother
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandfather
/'grænd,fɑ:ðə/
danh từ
- ông
thành ngữ
- grandfather's clock
- đồng hồ to để đứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the father of your father or mother