grandpa
/grandpa/ phổ biến #14478
Nghĩa thường dùng
Ông (thân mật)
danh từ
“Grandpa told a story.”Ông kể chuyện.
Biến thể từ
grandpas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandpa
/grandpa/
danh từ
- nhuấy &
Định nghĩa tiếng Anh
n the father of your father or mother