Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grange

/greindʤ/

danh từ

  • ấp, trại; trang trại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn nông dân
Biến thể từ granges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outlying farm

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...