Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grange

/greindʤ/
Biến thể từ granges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grange

/greindʤ/

danh từ

  • ấp, trại; trang trại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn nông dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outlying farm

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...