Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21152

grasping

/'grɑ:spiɳ/

tính từ

  • nắm chặt, giữ chặt
  • tham lam, keo cú
Định nghĩa tiếng Anh

n. understanding with difficulty\nn. the act of gripping something firmly with the hands (or the tentacles)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...