Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grate

/^reit/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8512

“grates” là số nhiều của grate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bào, nạo động từ

“Grate some cheese on the pasta.”Bào một ít phô mai lên mì Ý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grate

//

  • (kỹ thuật) mạng, lưới, cách từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a frame of iron bars to hold a fire n. a harsh rasping sound made by scraping something n. a barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air v. furnish with a grate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...