Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13842

gratifying

/'grætifaiiɳ/

tính từ

  • làm hài lòng, làm vừa lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s. pleasing to the mind or feeling

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...