graver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graver
/'greivə/
danh từ
- thợ chạm, thợ khắc
- dao trổ, dao chạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tool used by an engraver
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a tool used by an engraver
Đang tải...