Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graver

/'greivə/

danh từ

  • thợ chạm, thợ khắc
  • dao trổ, dao chạm
Biến thể từ gravers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tool used by an engraver

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...