Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13050

grinder

/'graində/

danh từ

  • cối xay (cà phê...) máy nghiền, máy xát, máy xay
  • thợ mài, thợ xay, thợ xát
    • an itinerant grinder: thợ mài dao kéo đi rong
  • (từ lóng) người kèm học thi
  • học sinh học gạo
  • răng hàm; (số nhiều) (đau) răng
  • (số nhiều) (raddiô) tiếng lục cục (khi vặn raddiô)
Biến thể từ grinders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine tool that polishes metal

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...