grit
“gritted” là quá khứ của grit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His grit showed when he kept practicing every morning.”Ý chí bền bỉ của cậu ấy thể hiện khi luyện tập mỗi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grit
/grit/
danh từ
- hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi
- (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc)
- there must be some grit in the machine: chắc hẳn có hạt sạn trong máy
- mạt giũa (kim loại)
- (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ
- Grit đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-dda)
thành ngữ
- to put grit in the machine
- thọc gậy bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hard coarse-grained siliceous sandstone v. cover with a grit v. clench together