Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grit

/grit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9008

“gritting” là hiện tại phân từ của grit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ý chí bền bỉ, nghị lực danh từ

“His grit showed when he kept practicing every morning.”Ý chí bền bỉ của cậu ấy thể hiện khi luyện tập mỗi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grit

/grit/

danh từ

  • hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi
  • (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc)
    • there must be some grit in the machine: chắc hẳn có hạt sạn trong máy
  • mạt giũa (kim loại)
  • (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ
  • Grit đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-dda)

thành ngữ

  1. to put grit in the machine
    • thọc gậy bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard coarse-grained siliceous sandstone v. cover with a grit v. clench together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...