Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groove

/gru:v/ GRECollins ★★ phổ biến #8325

“grooves” là số nhiều của groove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rãnh danh từ

“The record has a deep groove that enhances the sound quality.”Đĩa nhạc có một rãnh sâu làm tăng chất lượng âm thanh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groove

/gru:v/

danh từ

  • đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
  • nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn
    • to get into a groove: sống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
    • to move (run) in a groove: chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi

thành ngữ

  1. in the groove
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót

ngoại động từ

  • xoi rãnh, khía cạnh
    • a mountain side grooved by the torrents: sườn núi bị những thác nước xói thành khe
    • to groove a board: bào xoi một tấm ván
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record) n. (anatomy) any furrow or channel on a bodily structure or part v. make a groove in, or provide with a groove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...