Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grovel

/'grɔvl/ GRE phổ biến #24523
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grovel

/'grɔvl/

nội động từ

  • nằm phục xuống đất; bò; đầm
    • to grovel in the mud: đầm trong bùn
  • (nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
    • to grovel to (before) somebody: khom lưng uốn gối trước mặt ai
Định nghĩa tiếng Anh

v show submission or fear

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...