grovel
/'grɔvl/ GRE phổ biến #24523
Biến thể từ
grovelling hiện tại phân từ
grovelled quá khứ
grovels ngôi 3 số ít
grovelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grovel
/'grɔvl/
nội động từ
- nằm phục xuống đất; bò; đầm
- to grovel in the mud: đầm trong bùn
- (nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
- to grovel to (before) somebody: khom lưng uốn gối trước mặt ai
Định nghĩa tiếng Anh
v show submission or fear