Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guffaw

/gʌ'fɔ:/ GRE phổ biến #24747

“guffawing” là hiện tại phân từ của guffaw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guffaw

/gʌ'fɔ:/

danh từ

  • tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a burst of deep loud hearty laughter v. laugh boisterously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...