guffaw
/gʌ'fɔ:/ GRE phổ biến #24747
“guffaws” là số nhiều của guffaw — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
guffawed quá khứ
guffaws số nhiều
guffawing hiện tại phân từ
guffawed quá khứ phân từ
guffaws ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guffaw
/gʌ'fɔ:/
danh từ
- tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a burst of deep loud hearty laughter v. laugh boisterously