Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #3064

guideline

//

* danh từ
  • nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách...)
Biến thể từ guidelines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light line that is used in lettering to help align the letters

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...