Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guise

/gaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10606
Biến thể từ guises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guise

//

* danh từ
  • chiêu bài, lốt, vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artful or simulated semblance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...