guise
/gaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10606
Biến thể từ
guises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guise
//
* danh từ- chiêu bài, lốt, vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an artful or simulated semblance