gunner
/'gʌnә/ Collins ★ phổ biến #12836
Biến thể từ
gunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gunner
//
* danh từpháo thủ thượng sự phụ trách khẩu pháo - người đi săn bằng súng
Định nghĩa tiếng Anh
n a serviceman in the artillery