Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18476

habitable

/'hæbitəbl/

tính từ

  • có thể ở được
Định nghĩa tiếng Anh

s. fit for habitation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...