Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“habitats” là số nhiều của habitat — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3221

habitat

/'hæbitæt/

danh từ

  • môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
  • nhà, chỗ ở (người)
Biến thể từ habitats số nhiều
Đồng nghĩa environmentecosystem
Định nghĩa tiếng Anh

n. the type of environment in which an organism or group normally lives or occurs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...