habitat
/'hæbitæt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3221
“habitats” là số nhiều của habitat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
môi trường sống
danh từ
“Polar bears' habitat is melting.”Môi trường sống của gấu Bắc Cực đang tan chảy.
Biến thể từ
habitats số nhiều
Đồng nghĩa
environmentecosystem
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habitat
/'hæbitæt/
danh từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the type of environment in which an organism or group normally lives or occurs