Từ điển Anh–Việt

108,862 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #855

environment

/in'vaiərənmənt/

danh từ

  • môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
  • sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
Biến thể từ environments số nhiều
Đồng nghĩa habitatsurroundings
Trái nghĩa pollutiondestruction
Định nghĩa tiếng Anh

n. the totality of surrounding conditions\nn. the area in which something exists or lives

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...