habituate
//
* động từ- tập quen, luyện thành thói quen
Biến thể từ
habituated quá khứ phân từ
habituated quá khứ
habituates ngôi 3 số ít
habituating hiện tại phân từ
habituates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. make psychologically or physically used (to something)