Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28024

habituate

//

* động từ
  • tập quen, luyện thành thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

v. make psychologically or physically used (to something)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...