Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hacker

/'hækә/ phổ biến #10274

“hackers” là số nhiều của hacker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tin tặc danh từ

“The hacker managed to breach the security system.”Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.

Biến thể từ hackers số nhiều
Đồng nghĩa cybercriminalintruder
Trái nghĩa security expert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hacker

//

* danh từ
  • người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays golf poorly n. a programmer who breaks into computer systems in order to steal or change or destroy information as a form of cyber-terrorism n. a programmer for whom computing is its own reward; may enjoy the challenge of breaking into other computers but does no harm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...