Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ham

/hæm/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6170

“hammed” là quá khứ của ham — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thịt giăm bông danh từ

“I like to have ham sandwiches for lunch.”Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt giăm bông cho bữa trưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ham

/hæm/

danh từ

  • (sử học) tỉnh, thành phố
  • làng
Định nghĩa tiếng Anh

n. meat cut from the thigh of a hog (usually smoked) n. (Old Testament) son of Noah n. a licensed amateur radio operator n. an unskilled actor who overacts

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...