ham
/hæm/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6170
“hams” là số nhiều của ham — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thịt giăm bông
danh từ
“I like to have ham sandwiches for lunch.”Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt giăm bông cho bữa trưa.
Biến thể từ
hams số nhiều
hamming hiện tại phân từ
hammed quá khứ
hams ngôi 3 số ít
hammed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ham
/hæm/
danh từ
- (sử học) tỉnh, thành phố
- làng
Định nghĩa tiếng Anh
n. meat cut from the thigh of a hog (usually smoked) n. (Old Testament) son of Noah n. a licensed amateur radio operator n. an unskilled actor who overacts