happen
/'hæpən/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #216
“happened” là quá khứ của happen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xảy ra
động từ
“What will happen next?”Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Biến thể từ
happened quá khứ
happens ngôi 3 số ít
happened quá khứ phân từ
happening hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
occurtake placetranspirebefall
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
happen
/'hæpən/
nội động từ
- xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
- it happened last night: câu chuyện xảy ra đêm qua
- tình cờ, ngẫu nhiên
- I happened to mention it: tình cờ tôi nói đến điều đó
- (: upon) tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy
- to happen upon someone: tình cờ gặp ai
thành ngữ
- as it happens
- ngẫu nhiên mà, tình cờ mà
- if anything should happen to me
- nếu tôi có mệnh hệ nào
Định nghĩa tiếng Anh
v. come to pass v. happen, occur, or be the case in the course of events or by chance v. chance to be or do something, without intention or causation v. come into being; become reality