Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #756

occur

/ə'kə:/

nội động từ

  • xảy ra, xảy đên
  • nảy ra (ý nghĩ)
    • it occurs to me that: tôi chợt nảy ra ý nghĩ là
  • xuất hiện, tìm thấy
    • several misprints occur on the first page: nhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất
Đồng nghĩa happentake place
Trái nghĩa stopcease
Định nghĩa tiếng Anh

v. come to one's mind; suggest itself\nv. to be found to exist

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...