harmless
/'hɑ:mlis/
tính từ
- không có hại, vô hại; không độc
- ngây thơ, vô tội; không làm hại ai
Định nghĩa tiếng Anh
a. not causing or capable of causing harm
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not causing or capable of causing harm
Đang tải...