Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7615

harmless

/'hɑ:mlis/

tính từ

  • không có hại, vô hại; không độc
  • ngây thơ, vô tội; không làm hại ai
Định nghĩa tiếng Anh

a. not causing or capable of causing harm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...