Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hasten

/'heisn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9445

“hastened” là quá khứ của hasten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thúc đẩy, làm nhanh hơn động từ

“They tried to hasten the process of healing.”Họ cố gắng thúc đẩy quá trình chữa lành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hasten

/'heisn/

ngoại động từ

  • thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
  • đẩy nhanh (công việc)

nội động từ

  • vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
  • đi gấp, đến gấp
Định nghĩa tiếng Anh

v act or move at high speed v move fast v speed up the progress of; facilitate v cause to occur rapidly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...