hasten
/'heisn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9445
“hastens” là ngôi 3 số ít của hasten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thúc đẩy, làm nhanh hơn
động từ
“They tried to hasten the process of healing.”Họ cố gắng thúc đẩy quá trình chữa lành.
Biến thể từ
hastened quá khứ
hastened quá khứ phân từ
hastening hiện tại phân từ
hastens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hasten
/'heisn/
ngoại động từ
- thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
- đẩy nhanh (công việc)
nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
- đi gấp, đến gấp
Định nghĩa tiếng Anh
v act or move at high speed v move fast v speed up the progress of; facilitate v cause to occur rapidly