Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatch

/hætʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7365

“hatched” là quá khứ phân từ của hatch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nở (trứng), ấp động từ

“The eggs hatch in three weeks.”Trứng nở sau ba tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatch

/hætʃ/

danh từ

  • cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
    • under hatches: để dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu
  • cửa cống, cửa đập nước
  • (nghĩa bóng) sự chết
  • (nghĩa bóng) sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng

danh từ

  • sự nở (trứng)
  • sự ấp trứng
  • ổ chim con mới nở
  • ổ trứng ấp

thành ngữ

  1. hatches, catches, matches, dispaches
    • mục sinh tử giá thú (trên báo)

ngoại động từ

  • làm nở trứng
  • ấp (trứng)
  • ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định (âm mưu...)

nội động từ

  • nở (trứng, gà con)

thành ngữ

  1. to count one's chickens before they are hatched
    • (tục ngữ) (xem) chicken

danh từ

  • nét chải, đường gạch bóng (trên hình vẽ)

ngoại động từ

  • tô nét chải, gạch đường bóng (trên hình vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the production of young from an egg n. shading consisting of multiple crossing lines n. a movable barrier covering a hatchway v. emerge from the eggs

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...