Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatcher

/'hætʃə/
Biến thể từ hatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatcher

/'hætʃə/

danh từ

  • gà ấp
  • máy ấp
  • người ngầm âm mưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who hatches, or that which hatches; a hatching apparatus; an incubator. n. One who contrives or originates; a plotter.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...