haugh
/hɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haugh
/hɔ:/
danh từ
- (Ê-cốt) dải đất phù sa
Định nghĩa tiếng Anh
n. A low-lying meadow by the side of a river.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A low-lying meadow by the side of a river.
Đang tải...