haze
/heiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8157
“hazed” là quá khứ của haze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mù, sương mù, khói mù, bụi mù
danh từ
“The city was covered in a thick haze this morning.”Thành phố bị bao phủ trong một lớp sương mù dày vào sáng nay.
Biến thể từ
hazes số nhiều
hazed quá khứ
hazed quá khứ phân từ
hazing hiện tại phân từ
hazes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haze
/heiz/
danh từ
- mù, sương mù, khói mù, bụi mù
- sự mơ hồ, sự lờ mờ
- sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc)
ngoại động từ
- làm mù (trời...), phủ mờ
ngoại động từ
- (hàng hải) bắt làm việc quần quật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt nạt, ăn hiếp
Định nghĩa tiếng Anh
n. atmospheric moisture or dust or smoke that causes reduced visibility v. become hazy, dull, or cloudy v. harass by imposing humiliating or painful tasks, as in military institutions