Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haze

/heiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8157

“hazing” là hiện tại phân từ của haze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mù, sương mù, khói mù, bụi mù danh từ

“The city was covered in a thick haze this morning.”Thành phố bị bao phủ trong một lớp sương mù dày vào sáng nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haze

/heiz/

danh từ

  • mù, sương mù, khói mù, bụi mù
  • sự mơ hồ, sự lờ mờ
  • sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc)

ngoại động từ

  • làm mù (trời...), phủ mờ

ngoại động từ

  • (hàng hải) bắt làm việc quần quật
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt nạt, ăn hiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. atmospheric moisture or dust or smoke that causes reduced visibility v. become hazy, dull, or cloudy v. harass by imposing humiliating or painful tasks, as in military institutions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...