Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headmaster

/'hed'mɑ:stә/ IELTSCollins ★ phổ biến #16726

“headmasters” là số nhiều của headmaster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiệu trưởng (trường nam sinh) danh từ

“The headmaster gave a speech.”Hiệu trưởng đã có bài phát biểu.

Biến thể từ headmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headmaster

//

* danh từ
  • ông hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. presiding officer of a school

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...