headmaster
/'hed'mɑ:stә/ IELTSCollins ★ phổ biến #16726
“headmasters” là số nhiều của headmaster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hiệu trưởng (trường nam sinh)
danh từ
“The headmaster gave a speech.”Hiệu trưởng đã có bài phát biểu.
Biến thể từ
headmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headmaster
//
* danh từ- ông hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. presiding officer of a school