Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20220

heartening

//

* tính từ
  • cổ vũ, khích lệ, phấn khích
Định nghĩa tiếng Anh

s. cheerfully encouraging

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...