Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heartening

/'hɑ:tәniŋ/ phổ biến #20220
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heartening

//

* tính từ
  • cổ vũ, khích lệ, phấn khích
Định nghĩa tiếng Anh

s. cheerfully encouraging

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...