Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heated

/'hi:tid/ Collins ★★ phổ biến #7098

Nghĩa thường dùng

nóng, sôi nổi tính từ

“The debate became heated as opinions clashed.”Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi các ý kiến trái ngược.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heated

/'hi:tid/

tính từ

  • được đốt nóng, được đun nóng
  • giận dữ, nóng nảy
    • to get heated: nổi nóng
  • sôi nổi
    • a heated discussion: cuộc thảo luận sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

s. made warm or hot (`het' is a dialectal variant of `heated') s. marked by emotional heat; vehement

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...