Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helicopter

/'helikɔptə/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #3100

“helicoptering” là hiện tại phân từ của helicopter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trực thăng danh từ

“The helicopter flew over the city to survey the damage.”Trực thăng bay qua thành phố để khảo sát thiệt hại.

Đồng nghĩa chopperwhirlybird
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helicopter

/'helikɔptə/

danh từ

  • máy bay lên thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...